Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100121 |
Họ tên:
Hoàng Linh
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 172***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 100122 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hùng
Ngày sinh: 16/05/1984 CMND: 142***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100123 |
Họ tên:
Bùi Văn Hải
Ngày sinh: 22/11/1974 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100124 |
Họ tên:
Đinh Văn Phường
Ngày sinh: 18/11/1990 CMND: 163***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát Nước |
|
||||||||||||
| 100125 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 08/10/1986 CMND: 070***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100126 |
Họ tên:
Vũ Thái Hà
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 019******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100127 |
Họ tên:
Cao Văn Nam
Ngày sinh: 11/12/1990 CMND: 162***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 100128 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 001******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 100129 |
Họ tên:
Đặng Thanh Giang
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 182***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 100130 |
Họ tên:
Thân Năng Thi
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 121***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100131 |
Họ tên:
Đàm Hữu Vũ
Ngày sinh: 17/05/1986 Thẻ căn cước: 026******363 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 100132 |
Họ tên:
Vũ Văn Vinh
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 111***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100133 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thái
Ngày sinh: 06/08/1992 CMND: 183***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100134 |
Họ tên:
Trần Xuân Quyền
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 186***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100135 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phong
Ngày sinh: 18/11/1991 CMND: 187***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100136 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cung
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 001******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100137 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 191***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 100138 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đặng
Ngày sinh: 22/08/1983 Thẻ căn cước: 035******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 100139 |
Họ tên:
Trần Trí Long
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 038******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100140 |
Họ tên:
Trương Trần Minh
Ngày sinh: 12/02/1993 CMND: 272***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
