Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100101 |
Họ tên:
Phùng Văn Tân
Ngày sinh: 15/12/1993 CMND: 025***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100102 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 077******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100103 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 24/01/1989 CMND: 063***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100104 |
Họ tên:
Trần Anh Văn
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100105 |
Họ tên:
Vũ Viết Huân
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 036******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100106 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thanh
Ngày sinh: 15/12/1990 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 100107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 035******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100108 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 044******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100109 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 19/05/1990 CMND: 070***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 100110 |
Họ tên:
Trần Văn Lý
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100111 |
Họ tên:
Đỗ Thái Hòa
Ngày sinh: 16/06/1977 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi Ngành công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100112 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyên
Ngày sinh: 06/12/1987 Thẻ căn cước: 034******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 100113 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/04/1990 CMND: 060***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100114 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 100115 |
Họ tên:
Lê Anh Hải
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 001******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100116 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 100117 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 034******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 100118 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuyển
Ngày sinh: 01/04/1974 Thẻ căn cước: 034******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100119 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bình
Ngày sinh: 02/07/1961 CMND: 011***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100120 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoàn
Ngày sinh: 26/11/1995 CMND: 132***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
