Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100081 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 035******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100082 |
Họ tên:
Vũ Quốc Toản
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100083 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 142***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100084 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 03/05/1990 CMND: 112***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100085 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 112***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100086 |
Họ tên:
Đào Cư Vượng
Ngày sinh: 08/09/1988 CMND: 112***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100087 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuyên
Ngày sinh: 27/01/1992 Thẻ căn cước: 035******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100088 |
Họ tên:
Đào Cư Thuần
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 111***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100089 |
Họ tên:
Vũ Thị Nguyệt Ánh
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 035******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 100090 |
Họ tên:
Chu Đức Sơn
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 035******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100091 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cương
Ngày sinh: 03/12/1989 CMND: 125***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 100092 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 036******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 100093 |
Họ tên:
Trần Quang Hiển
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 135***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 100094 |
Họ tên:
Trần Hùng Nghiêm
Ngày sinh: 15/01/1969 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 100095 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học quản lý |
|
||||||||||||
| 100096 |
Họ tên:
Vũ Quý Dũng
Ngày sinh: 19/04/1979 Thẻ căn cước: 034******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100097 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 13/01/1983 CMND: 142***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 100098 |
Họ tên:
Lương Ngọc Khương
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 100099 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyên
Ngày sinh: 03/06/1986 CMND: 142***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100100 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp; Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
