Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100061 |
Họ tên:
Phùng Trung Kiên
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 151***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100062 |
Họ tên:
Triệu Đức Hiếu
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành KT công trình- Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 100063 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Đại
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành KT công trình- Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 100064 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 034******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa Bản đồ |
|
||||||||||||
| 100065 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 27/05/1982 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100066 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 14/09/1980 Thẻ căn cước: 038******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100067 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiến
Ngày sinh: 07/06/1976 CMND: 162***971 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - cầu đường sắt bộ |
|
||||||||||||
| 100068 |
Họ tên:
Lê Đình Hiền
Ngày sinh: 26/11/1986 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 100069 |
Họ tên:
Vũ Hải Thanh
Ngày sinh: 15/01/1974 Thẻ căn cước: 035******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100070 |
Họ tên:
Bùi Đình Tuân
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 036******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100071 |
Họ tên:
Cấn Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100072 |
Họ tên:
Trịnh Văn Minh
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 037******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100073 |
Họ tên:
Phạm Hữu Chính
Ngày sinh: 02/04/1986 CMND: 162***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100074 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 035******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 100075 |
Họ tên:
Vũ Quang Diệu
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 036******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 100076 |
Họ tên:
Phí Mạnh Quang
Ngày sinh: 26/09/1992 CMND: 132***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 100077 |
Họ tên:
Phạm Hồng Văn
Ngày sinh: 16/10/1980 CMND: 162***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100078 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 27/08/1988 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100079 |
Họ tên:
Bùi Hữu Trung
Ngày sinh: 25/06/1992 CMND: 201***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100080 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hà
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 112***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
