Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100041 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/06/1979 CMND: 013***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100042 |
Họ tên:
Hoàng Vũ
Ngày sinh: 22/08/1987 CMND: 168***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100043 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hòa
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 038******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 100044 |
Họ tên:
Ngô Thị Kim Liên
Ngày sinh: 24/03/1974 CMND: 030***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 100045 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 031******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 100046 |
Họ tên:
Bùi Tiến Long
Ngày sinh: 29/06/1987 CMND: 131***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100047 |
Họ tên:
Phan Văn Công
Ngày sinh: 16/03/1993 CMND: 145***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 100048 |
Họ tên:
Lại Hải Đăng
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100049 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 17/05/1989 CMND: 162***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 100050 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 17/09/1991 CMND: 145***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100051 |
Họ tên:
Cao Văn Thông
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 040******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100052 |
Họ tên:
Phùng Đức Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 132***037 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 100053 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 09/09/1978 CMND: 013***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 100054 |
Họ tên:
Đỗ Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 30/05/1992 Thẻ căn cước: 001******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 100055 |
Họ tên:
Trần Minh Kỳ
Ngày sinh: 13/06/1989 CMND: 012***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100056 |
Họ tên:
Ngô Đình Hòa
Ngày sinh: 22/01/1994 CMND: 013***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100057 |
Họ tên:
Trần Quang Trường
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 001******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100058 |
Họ tên:
Bùi Văn Phương
Ngày sinh: 30/01/1978 CMND: 113***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 100059 |
Họ tên:
Dương Văn Lợi
Ngày sinh: 26/05/1981 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 100060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1990 CMND: 031***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
