Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhất
Ngày sinh: 10/02/1990 CMND: 121***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 100022 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hoàng
Ngày sinh: 24/03/1977 Thẻ căn cước: 040******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 100023 |
Họ tên:
Vũ Công Tuân
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 036******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 100024 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tâm
Ngày sinh: 08/06/1993 CMND: 125***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100025 |
Họ tên:
Tô Xuân Hòa
Ngày sinh: 27/12/1986 CMND: 151***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100026 |
Họ tên:
Đinh Quang Hưng
Ngày sinh: 13/08/1983 CMND: 012***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100027 |
Họ tên:
Đào Xuân Thu
Ngày sinh: 28/10/1975 Thẻ căn cước: 026******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100028 |
Họ tên:
Vũ Văn Huynh
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 034******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 100029 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 08/02/1978 CMND: 182***739 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 100030 |
Họ tên:
Trần Văn Đề
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 042******141 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 100031 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 026******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 100032 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 030******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 100033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/11/1992 CMND: 135***737 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 100034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 05/10/1994 CMND: 174***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100035 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Dương
Ngày sinh: 12/11/1989 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100036 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 168***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 100037 |
Họ tên:
Đỗ Cai Thủy
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 145***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển Tự động ngành Điện |
|
||||||||||||
| 100038 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 036******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100039 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Minh
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 030******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100040 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Hải
Ngày sinh: 23/12/1975 CMND: 111***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
