Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 100001 |
Họ tên:
Lê Tiến Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 212***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100002 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 25/09/1982 CMND: 272***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100003 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 15/04/1992 CMND: 186***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100004 |
Họ tên:
Trần Minh Triệu
Ngày sinh: 04/02/1992 CMND: 276***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100005 |
Họ tên:
Phạm Thái Bình
Ngày sinh: 03/10/1992 CMND: 312***650 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100006 |
Họ tên:
Trần Võ Trung
Ngày sinh: 05/03/1990 CMND: 186***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100007 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 12/02/1980 CMND: 025***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100008 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 16/01/1976 CMND: 172***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 100009 |
Họ tên:
Hoàng Liên Sơn
Ngày sinh: 17/07/1991 CMND: 261***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 100010 |
Họ tên:
Mai Văn Huy
Ngày sinh: 04/03/1987 CMND: 281***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100011 |
Họ tên:
Nguyễn Thoàn
Ngày sinh: 05/01/1967 Thẻ căn cước: 045******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100012 |
Họ tên:
Phan Văn Hoài
Ngày sinh: 08/03/1980 CMND: 221***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100013 |
Họ tên:
Đào Duy Văn
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 040******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 100014 |
Họ tên:
Lê Hồng Tuyến
Ngày sinh: 07/06/1985 CMND: 212***079 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100015 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 038******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Nông thôn |
|
||||||||||||
| 100016 |
Họ tên:
Trần Trung Quân
Ngày sinh: 27/10/1976 CMND: 331***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 100017 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Truyết
Ngày sinh: 01/12/1988 CMND: 312***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 240***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 100019 |
Họ tên:
Lê Thành Vinh
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 241***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100020 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Lượng
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 034******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
