Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9981 |
Họ tên:
Phạm Văn Thọ
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 030******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9982 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Tú
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật điện |
|
||||||||||||
| 9983 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tươi
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9984 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 12/11/1997 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9985 |
Họ tên:
Võ Đức Quân
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 045******782 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 9986 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 042******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9987 |
Họ tên:
Vũ Khắc Mạnh
Ngày sinh: 10/09/1995 Thẻ căn cước: 038******004 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9988 |
Họ tên:
Trần Văn Duyệt
Ngày sinh: 26/08/1997 Thẻ căn cước: 046******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 9989 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chinh
Ngày sinh: 18/11/1998 Thẻ căn cước: 027******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9990 |
Họ tên:
Phạm Quang Khánh
Ngày sinh: 17/02/1989 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9991 |
Họ tên:
Phương Chiến Thắng
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 024******259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 9992 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 031******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9993 |
Họ tên:
Tô Tuấn Linh
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 034******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9994 |
Họ tên:
Phạm Đức Văn
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 03/04/1990 Thẻ căn cước: 038******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9996 |
Họ tên:
Đoàn Tất Nam
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9997 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 040******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9998 |
Họ tên:
Phan Anh Phương
Ngày sinh: 22/05/1972 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9999 |
Họ tên:
Hà Văn Chung
Ngày sinh: 18/06/1998 Thẻ căn cước: 038******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10000 |
Họ tên:
Trần Hữu Vượng
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 034******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
