Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9981 |
Họ tên:
Nhữ Văn Điềm
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9982 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chất
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9983 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 30/10/1998 Thẻ căn cước: 034******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9984 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuân
Ngày sinh: 19/11/1993 Thẻ căn cước: 020******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 9985 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 03/06/1968 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kyỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9986 |
Họ tên:
Lê Viết Bình
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9987 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 04/05/1978 Thẻ căn cước: 025******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9988 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 04/04/1977 Thẻ căn cước: 001******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9989 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 035******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9990 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Phúc
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 042******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng Cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 9991 |
Họ tên:
Tạ Huy Duy
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 027******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9992 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/12/1990 Thẻ căn cước: 001******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9993 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hoàng
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9994 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 045******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9995 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuý
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9996 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Niên
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 030******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9997 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoàng Huy
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9998 |
Họ tên:
Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 14/12/1981 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9999 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10000 |
Họ tên:
Chu Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
