Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 031******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 982 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 14/10/1996 Thẻ căn cước: 036******461 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 983 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quang
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 044******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 984 |
Họ tên:
Lưu Tất Thắng
Ngày sinh: 16/05/1980 Thẻ căn cước: 025******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 985 |
Họ tên:
Lại Thế Cương
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 036******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 986 |
Họ tên:
Hoàng Trường Nguyên
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 012******492 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 987 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/06/1998 Thẻ căn cước: 034******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 988 |
Họ tên:
Đỗ Đồng Đại
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 989 |
Họ tên:
Đinh Đức Huy
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 037******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 990 |
Họ tên:
Bùi Văn Đệ
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 036******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 991 |
Họ tên:
Trần Long Vũ
Ngày sinh: 30/08/2000 Thẻ căn cước: 019******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 992 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phương
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 036******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuý
Ngày sinh: 05/10/1978 Thẻ căn cước: 042******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 13/06/1998 Thẻ căn cước: 008******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 20/03/1998 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 996 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tâm
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 022******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 997 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/01/1976 Thẻ căn cước: 024******258 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng địa chính |
|
||||||||||||
| 998 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 030******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 999 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bảo
Ngày sinh: 26/01/2001 Thẻ căn cước: 034******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1000 |
Họ tên:
Mai Văn Tĩnh
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 036******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
