Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 981 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Báu
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 035******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 982 |
Họ tên:
Lê Thanh Hội
Ngày sinh: 21/10/1978 Thẻ căn cước: 040******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - chuyên ngành kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 983 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 21/09/2000 Thẻ căn cước: 030******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 984 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/12/1971 Thẻ căn cước: 030******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 985 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 986 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 987 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 024******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 988 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 038******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 989 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Duy
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 031******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 990 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Ngọc
Ngày sinh: 23/02/1998 Thẻ căn cước: 031******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 991 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 13/01/1998 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 992 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh
Ngày sinh: 15/09/1998 Thẻ căn cước: 004******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 993 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Võ
Ngày sinh: 15/09/1978 Thẻ căn cước: 035******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 994 |
Họ tên:
Ngô Xuân Lập
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 027******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 995 |
Họ tên:
Ngô Văn Hướng
Ngày sinh: 17/04/1999 Thẻ căn cước: 031******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 996 |
Họ tên:
Lý Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 997 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Quang
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 008******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 998 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khánh
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 999 |
Họ tên:
Đào Huy Hùng
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 036******684 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 1000 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuyến
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 026******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
