Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 981 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cần
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân Dụng Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 982 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dinh
Ngày sinh: 30/06/1977 Thẻ căn cước: 033******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 983 |
Họ tên:
Lương Đức Việt
Ngày sinh: 05/05/1999 Thẻ căn cước: 031******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 984 |
Họ tên:
Vũ Đình Đức
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 036******553 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 985 |
Họ tên:
Trần Duy Thức
Ngày sinh: 13/11/1993 Thẻ căn cước: 010******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 986 |
Họ tên:
Trần Như Long
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 040******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 987 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 13/03/1978 Thẻ căn cước: 034******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 988 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bình
Ngày sinh: 05/01/1976 Thẻ căn cước: 031******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 989 |
Họ tên:
Phạm Nguyên
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 036******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 990 |
Họ tên:
Phạm Trọng Long
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 037******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng` |
|
||||||||||||
| 991 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 992 |
Họ tên:
Đỗ Như Sĩ
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 993 |
Họ tên:
Cao Thanh Quân
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 994 |
Họ tên:
Hà Viết Luân
Ngày sinh: 21/08/1999 Thẻ căn cước: 024******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 995 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 026******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 996 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 026******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 997 |
Họ tên:
Đinh Thanh Bách
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 035******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 998 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 25/04/1999 Thẻ căn cước: 038******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 999 |
Họ tên:
Trương Văn Hoàng
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1000 |
Họ tên:
Cao Quyết Tiến
Ngày sinh: 07/04/1978 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
