Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 19/12/1982 Thẻ căn cước: 038******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82 |
Họ tên:
Phan Anh Duy
Ngày sinh: 03/03/1984 Thẻ căn cước: 038******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hòa
Ngày sinh: 15/03/1972 Thẻ căn cước: 014******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/02/1969 Thẻ căn cước: 014******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85 |
Họ tên:
Phùng Minh Chí
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 001******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 86 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Liệu
Ngày sinh: 28/07/1984 Thẻ căn cước: 042******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 031******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 88 |
Họ tên:
Trần Minh Nam
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 035******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 040******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 91 |
Họ tên:
Lê Văn Bằng
Ngày sinh: 24/05/1992 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 92 |
Họ tên:
Lê Phương Thanh
Ngày sinh: 02/11/1975 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 93 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hùng
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 94 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 033******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 95 |
Họ tên:
Hoàng Thế Diễn
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 001******633 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 96 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thuận
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 036******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 035******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99 |
Họ tên:
Lê Minh Trường
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 008******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 100 |
Họ tên:
Phan Thị Thảo Ngân
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 025******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
