Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81 |
Họ tên:
Võ Dương Thế Phương
Ngày sinh: 22/05/1978 Thẻ căn cước: 086******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82 |
Họ tên:
Tăng Văn Dũng
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 040******455 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83 |
Họ tên:
Phạm Nhàn
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 051******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 84 |
Họ tên:
Lê Bá Huy
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 042******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 85 |
Họ tên:
Lâm Gia Bảo
Ngày sinh: 25/05/1999 Thẻ căn cước: 075******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 86 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đầy
Ngày sinh: 22/05/1998 Thẻ căn cước: 096******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 87 |
Họ tên:
Lê Duy Huy
Ngày sinh: 26/04/1999 Thẻ căn cước: 052******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88 |
Họ tên:
TRẦN QUANG LÝ
Ngày sinh: 15/10/1999 Thẻ căn cước: 052******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 89 |
Họ tên:
NGUYỄN DƯƠNG MINH THÙY
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 052******151 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 90 |
Họ tên:
TRƯƠNG XUÂN TRUNG
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 038******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, chuyên ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 91 |
Họ tên:
TRƯƠNG THÁI HOÀNG
Ngày sinh: 08/08/1998 Thẻ căn cước: 054******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 92 |
Họ tên:
TRẦN PHÍ TỚI
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 042******187 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 93 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH PHONG
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 080******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 94 |
Họ tên:
NGUYỄN PHAN TRỌNG NHÂN
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 079******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 95 |
Họ tên:
CHÂU VĂN THẾ
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 052******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96 |
Họ tên:
BÙI NGỌC HIỂN
Ngày sinh: 22/03/1999 Thẻ căn cước: 080******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây đựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thểm lục địa |
|
||||||||||||
| 97 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÍNH
Ngày sinh: 30/03/1989 Thẻ căn cước: 034******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98 |
Họ tên:
VŨ MINH HIẾU
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 033******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99 |
Họ tên:
TRẦN NHẬT KHÁNH
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 034******160 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 100 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG SƠN
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 033******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
