Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 82 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tài
Ngày sinh: 11/01/1998 Thẻ căn cước: 022******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 83 |
Họ tên:
Phan Huy Chiến
Ngày sinh: 30/03/1987 Thẻ căn cước: 001******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 84 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 030******916 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 85 |
Họ tên:
Ngô Vi Tiến
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86 |
Họ tên:
Hồ Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 040******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Sơn
Ngày sinh: 30/06/1999 Thẻ căn cước: 037******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88 |
Họ tên:
Trần Hồng Đức
Ngày sinh: 14/01/1995 Thẻ căn cước: 001******851 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Đức
Ngày sinh: 08/07/1998 Thẻ căn cước: 040******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 90 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 14/05/1999 Thẻ căn cước: 034******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 91 |
Họ tên:
Vũ Minh Tiến
Ngày sinh: 14/07/1997 Thẻ căn cước: 036******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Quyết
Ngày sinh: 10/02/1999 Thẻ căn cước: 042******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 93 |
Họ tên:
Đào Duy Khiêm
Ngày sinh: 08/06/1999 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 94 |
Họ tên:
Phan Thế Hùng
Ngày sinh: 07/10/1999 Thẻ căn cước: 026******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 030******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 96 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/04/1999 Thẻ căn cước: 089******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97 |
Họ tên:
Đậu Văn Tỉnh
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 042******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tòng
Ngày sinh: 28/10/1980 Thẻ căn cước: 024******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 99 |
Họ tên:
Lê Quốc Đức
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 100 |
Họ tên:
Thái Đỗ Công Luận
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 079******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
