Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 81 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Quý
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 049******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 82 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Định
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 051******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||
| 83 |
Họ tên:
Đặng Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 049******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 84 |
Họ tên:
Đặng Thị Ngọc Trinh
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 046******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 85 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thức
Ngày sinh: 17/12/1992 Thẻ căn cước: 049******179 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||
| 86 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghị
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 049******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||
| 87 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 046******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 88 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huấn
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 89 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 049******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||
| 90 |
Họ tên:
Trần Tiến Duy
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 036******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 91 |
Họ tên:
Mai Chí Thọ
Ngày sinh: 14/12/1979 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||
| 92 |
Họ tên:
Đinh Phú Tiến
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 008******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||
| 93 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hưng
Ngày sinh: 24/12/2000 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 94 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||
| 95 |
Họ tên:
Trần Thị Hạnh
Ngày sinh: 14/05/1980 Thẻ căn cước: 036******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 96 |
Họ tên:
Lương Quang Khương
Ngày sinh: 16/06/1976 Thẻ căn cước: 030******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||
| 97 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc
Ngày sinh: 05/05/1996 Thẻ căn cước: 035******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 98 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/05/1980 Thẻ căn cước: 027******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 99 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 21/03/1992 Thẻ căn cước: 034******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 100 |
Họ tên:
Nguyễn Thị An
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 040******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
