Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kính
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 045******709 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 23/11/1997 Thẻ căn cước: 044******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83 |
Họ tên:
Lê Minh Đường
Ngày sinh: 24/04/1979 Thẻ căn cước: 045******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84 |
Họ tên:
Lê Công Bình Minh
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 044******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85 |
Họ tên:
Mã Quốc Cang
Ngày sinh: 12/12/1976 Thẻ căn cước: 084******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy Diệu
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 083******921 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 87 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Long
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 040******320 Trình độ chuyên môn: Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 88 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 034******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89 |
Họ tên:
Trương Đình Chinh
Ngày sinh: 14/10/2001 Thẻ căn cước: 052******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khương
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 064******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91 |
Họ tên:
Bùi Văn Thạnh
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 052******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 92 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Vương
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 052******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 93 |
Họ tên:
Đào Duy Khương
Ngày sinh: 30/01/1992 Thẻ căn cước: 052******091 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 94 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 052******036 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 95 |
Họ tên:
Lê Tấn Định
Ngày sinh: 28/10/1993 Thẻ căn cước: 052******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 96 |
Họ tên:
Khưu Hoàng Long
Ngày sinh: 07/10/2001 Thẻ căn cước: 094******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 26/04/1999 Thẻ căn cước: 093******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98 |
Họ tên:
Phan Văn Tâm
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 087******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thân
Ngày sinh: 04/11/1968 Thẻ căn cước: 034******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 100 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 056******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
