Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99881 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quảng
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 024******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99882 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/01/1980 CMND: 090***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99883 |
Họ tên:
Trần Duy Thắng
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 131***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99884 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 038******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99885 |
Họ tên:
Phùng Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/08/1987 CMND: 112***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99886 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 09/03/1993 CMND: 187***734 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99887 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thắng
Ngày sinh: 24/03/1990 CMND: 168***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99888 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Đình Thành
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99889 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 20/07/1978 Thẻ căn cước: 034******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99890 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thanh
Ngày sinh: 17/09/1965 CMND: 011***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99891 |
Họ tên:
Mai Văn Tráng
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 99892 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 034******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99893 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 10/07/1978 Hộ chiếu: B48**271 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 99894 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Linh
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 031******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99895 |
Họ tên:
Uông Minh Cương
Ngày sinh: 01/08/1989 CMND: 183***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99896 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 02/04/1971 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99897 |
Họ tên:
Bùi Đức Chiến
Ngày sinh: 21/09/1973 CMND: 017***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 99898 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thường
Ngày sinh: 10/09/1969 CMND: 050***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 99899 |
Họ tên:
Lại Văn Bình
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 022******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99900 |
Họ tên:
Lữ Bảo Kiếm
Ngày sinh: 01/04/1972 CMND: 050***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
