Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99861 |
Họ tên:
Ngô Thị Thùy Dung
Ngày sinh: 08/04/1984 CMND: 172***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99862 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quang
Ngày sinh: 11/12/1988 CMND: 186***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 99863 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quỳnh
Ngày sinh: 15/12/1994 CMND: 142***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99864 |
Họ tên:
Hà Tiến Sơn
Ngày sinh: 28/01/1985 CMND: 162***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 99865 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 026******718 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 99866 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thi
Ngày sinh: 13/10/1990 CMND: 132***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 99867 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiền
Ngày sinh: 02/06/1991 CMND: 132***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99868 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 17/11/1991 CMND: 151***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 99869 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 05/09/1982 Thẻ căn cước: 038******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99870 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 05/09/1991 CMND: 194***908 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99871 |
Họ tên:
Phan Văn Khu
Ngày sinh: 13/11/1993 CMND: 017***059 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99872 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 21/05/1992 CMND: 017***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99873 |
Họ tên:
Phan Huy Hải
Ngày sinh: 30/10/1986 CMND: 112***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99874 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 99875 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đức
Ngày sinh: 24/05/1976 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 99876 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 23/05/1976 Thẻ căn cước: 001******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 99877 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tấn
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99878 |
Họ tên:
Mai Quang Long
Ngày sinh: 24/12/1990 Thẻ căn cước: 036******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99879 |
Họ tên:
Cấn Hoàng Giang
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99880 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tân
Ngày sinh: 19/03/1991 Thẻ căn cước: 022******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
