Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99841 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng Mơ
Ngày sinh: 26/06/1991 CMND: 194***548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99842 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 044******398 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99843 |
Họ tên:
Hoàng Minh Soản
Ngày sinh: 05/04/1955 CMND: 194***870 Trình độ chuyên môn: Trung học Thiết kế Thi công |
|
||||||||||||
| 99844 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lệ Hằng
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 044******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 194***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99846 |
Họ tên:
Võ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 044******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99847 |
Họ tên:
Đỗ Đắc Duy
Ngày sinh: 13/01/1982 Thẻ căn cước: 030******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99848 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hưng
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 031******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển- chuyên ngành kỹ thuật XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 99849 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 092******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99850 |
Họ tên:
Quách Văn Thịnh
Ngày sinh: 04/08/1995 CMND: 385***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99851 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 15/05/1993 CMND: 363***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99852 |
Họ tên:
Võ Văn Tùng
Ngày sinh: 09/09/1993 CMND: 381***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99853 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 364***757 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99854 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tình
Ngày sinh: 06/10/1987 CMND: 331***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99855 |
Họ tên:
Trương Hoài An
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 363***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99856 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 30/10/1975 CMND: 363***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99857 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 16/05/1983 Thẻ căn cước: 035******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự đống hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 99858 |
Họ tên:
Lê Văn Bảy
Ngày sinh: 15/06/1989 Hộ chiếu: 038*****087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 99859 |
Họ tên:
Trần Vũ Bảo
Ngày sinh: 18/02/1992 CMND: 371***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99860 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 112***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
