Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99801 |
Họ tên:
Trần Hoàng Em
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 371***794 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99802 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thanh
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 365***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99803 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 044******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99804 |
Họ tên:
Hồ Xuân Lam
Ngày sinh: 21/12/1986 CMND: 260***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99805 |
Họ tên:
Huỳnh Thị An Phương
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 079******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 99806 |
Họ tên:
Vũ Tiến Mạnh
Ngày sinh: 25/12/1975 Thẻ căn cước: 038******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99807 |
Họ tên:
Lại Khắc Nam
Ngày sinh: 15/09/1971 CMND: 285***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99808 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Phước Thành
Ngày sinh: 16/12/1984 CMND: 191***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường ô tô - sân bay |
|
||||||||||||
| 99809 |
Họ tên:
Trần Công Dũng
Ngày sinh: 15/09/1990 CMND: 215***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 99810 |
Họ tên:
Trần Đức Lâm
Ngày sinh: 24/09/1990 CMND: 024***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99811 |
Họ tên:
Cao Hoài Nam
Ngày sinh: 03/01/1981 CMND: 301***155 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 99812 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Sơn
Ngày sinh: 04/02/1968 CMND: 301***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99813 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 06/08/1977 CMND: 025***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình. |
|
||||||||||||
| 99814 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nhiên
Ngày sinh: 27/12/1985 CMND: 321***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99815 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 079******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99816 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Kỳ
Ngày sinh: 12/01/1992 CMND: 381***306 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99817 |
Họ tên:
Phạm Thị Thiên Quỳnh
Ngày sinh: 09/04/1982 CMND: 264***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 99818 |
Họ tên:
Võ Khánh Duy
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 082******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99819 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 07/02/1995 CMND: 212***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 99820 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiếu
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 075******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
