Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99781 |
Họ tên:
Đặng Châu Linh
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 082***954 Trình độ chuyên môn: Cấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 99782 |
Họ tên:
Phạm Phú
Ngày sinh: 12/03/1991 CMND: 082***341 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 99783 |
Họ tên:
Bế Đức Thịnh
Ngày sinh: 30/01/1989 CMND: 082***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 99784 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Hương
Ngày sinh: 15/10/1986 CMND: 082***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 99785 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Long
Ngày sinh: 25/06/1991 CMND: 082***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 99786 |
Họ tên:
Nông Quang An
Ngày sinh: 27/11/1995 CMND: 082***976 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99787 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 31/12/1987 CMND: 080***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 99788 |
Họ tên:
Vũ Chí Thế
Ngày sinh: 05/12/1985 Thẻ căn cước: 038******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99789 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khôi
Ngày sinh: 24/07/1993 CMND: 221***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 99790 |
Họ tên:
Trần Quốc Tài
Ngày sinh: 28/03/1994 CMND: 301***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99791 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 23/05/1989 Thẻ căn cước: 070******006 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 99792 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quyết
Ngày sinh: 13/06/1984 CMND: 135***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 99793 |
Họ tên:
Phạm Văn Nối
Ngày sinh: 30/04/1995 CMND: 312***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99794 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Phước
Ngày sinh: 24/08/1994 CMND: 212***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99795 |
Họ tên:
Lê Quốc Chinh
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 072******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 99796 |
Họ tên:
Ngô Thoại Long
Ngày sinh: 21/02/1973 Thẻ căn cước: 080******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99797 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Linh Sơn
Ngày sinh: 03/09/1993 CMND: 264***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99798 |
Họ tên:
Lâm Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 077******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99799 |
Họ tên:
Phạm Quang Toàn
Ngày sinh: 06/12/1970 CMND: 024***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99800 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nam
Ngày sinh: 22/03/1996 CMND: 301***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
