Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9961 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 037******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9962 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 04/01/1973 Thẻ căn cước: 024******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 9963 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 034******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 9964 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Tuế
Ngày sinh: 21/06/1995 Thẻ căn cước: 040******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9965 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Luân
Ngày sinh: 14/12/1997 Thẻ căn cước: 042******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9966 |
Họ tên:
Phùng Quang Bộ
Ngày sinh: 09/10/1997 Thẻ căn cước: 037******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9967 |
Họ tên:
Đinh Trọng Hải
Ngày sinh: 01/04/1971 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình, ngành xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 9968 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1980 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9969 |
Họ tên:
Trần Phúc Nguyên
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 019******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 9970 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Khuy
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 030******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 9971 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sơn
Ngày sinh: 01/12/1997 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9972 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 9973 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9974 |
Họ tên:
Đinh Văn Phương
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 036******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 9975 |
Họ tên:
Đỗ Thành Tài
Ngày sinh: 03/01/1976 Thẻ căn cước: 037******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 9976 |
Họ tên:
Cù Văn Duẩn
Ngày sinh: 23/06/1989 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 9977 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 09/05/1988 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 9978 |
Họ tên:
Phan Khánh Hòa
Ngày sinh: 04/01/1989 Thẻ căn cước: 040******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 9979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trực
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 038******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 9980 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Linh
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 037******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
