Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99621 |
Họ tên:
Đăng Văn Thọ
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 173***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99622 |
Họ tên:
Phạm Tất Đạt
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 038******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99623 |
Họ tên:
Đỗ Anh Nhật
Ngày sinh: 18/05/1994 CMND: 221***383 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 99624 |
Họ tên:
Võ Nhật Quỳnh
Ngày sinh: 03/10/1982 CMND: 221***175 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 99625 |
Họ tên:
Châu Thành Diệp
Ngày sinh: 12/10/1979 CMND: 221***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 99626 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hưng
Ngày sinh: 30/03/1974 CMND: 220***227 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 99627 |
Họ tên:
Lê Tài Vương
Ngày sinh: 05/07/1991 CMND: 221***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 99628 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyên
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 221***876 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99629 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 09/10/1979 CMND: 221***807 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 99630 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 221***242 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99631 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 27/07/1971 CMND: 220***977 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 99632 |
Họ tên:
Võ Xuân Huynh
Ngày sinh: 06/06/1986 CMND: 221***023 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99633 |
Họ tên:
Trần Đức Tiến
Ngày sinh: 17/11/1995 CMND: 221***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99634 |
Họ tên:
Cao Sỹ Tuyên
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 221***126 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99635 |
Họ tên:
Trần Anh Lạt
Ngày sinh: 30/10/1982 CMND: 211***156 Trình độ chuyên môn: KS điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 99636 |
Họ tên:
Ngô Trường Cửu
Ngày sinh: 16/01/1976 CMND: 261***329 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 99637 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tín
Ngày sinh: 15/08/1994 CMND: 221***616 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99638 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Độ
Ngày sinh: 05/05/1975 CMND: 220***676 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 99639 |
Họ tên:
Lê Viết Đạo
Ngày sinh: 31/10/1982 CMND: 221***736 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 99640 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 07/02/1984 CMND: 221***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Thạc sĩ Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
