Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99581 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 13/02/1995 CMND: 381***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99582 |
Họ tên:
HỒNG HOÀNG NHI
Ngày sinh: 01/07/1984 CMND: 381***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 99583 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯƠNG THIÊN LÝ
Ngày sinh: 01/06/1991 CMND: 381***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99584 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Điền
Ngày sinh: 03/10/1976 CMND: 331***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99585 |
Họ tên:
Nguyễn Công Luận
Ngày sinh: 30/03/1964 CMND: 330***086 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 99586 |
Họ tên:
LÊ KHANG ĐIỀN
Ngày sinh: 11/06/1979 CMND: 351***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99587 |
Họ tên:
HUỲNH ANH KHOA
Ngày sinh: 15/06/1995 CMND: 352***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99588 |
Họ tên:
PHẠM PHƯỚC NỞ
Ngày sinh: 12/12/1969 CMND: 351***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99589 |
Họ tên:
PHẠM HỒNG PHONG
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 086******162 Trình độ chuyên môn: Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 99590 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN HƯNG
Ngày sinh: 05/06/1993 CMND: 352***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99591 |
Họ tên:
TRẦN VĂN QUÂN
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 351***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99592 |
Họ tên:
ĐẶNG NGUYỄN NGỌC SANG
Ngày sinh: 12/02/1994 CMND: 352***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99593 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH QUÍ
Ngày sinh: 27/03/1988 CMND: 351***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99594 |
Họ tên:
PHAN TUẤN SỸ
Ngày sinh: 03/02/1969 CMND: 211***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99595 |
Họ tên:
LÊ BẢO ÂN
Ngày sinh: 18/07/1985 CMND: 211***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99596 |
Họ tên:
TRẦN VŨ THI
Ngày sinh: 20/07/1977 CMND: 211***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99597 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH BẢO
Ngày sinh: 16/10/1987 CMND: 215***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99598 |
Họ tên:
PHAN MINH HIỀN
Ngày sinh: 15/09/1976 CMND: 211***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99599 |
Họ tên:
CAO HUỲNH THẮNG
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 215***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99600 |
Họ tên:
Lê văn linh
Ngày sinh: 22/12/1984 CMND: 172***408 Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi |
|
