Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9941 |
Họ tên:
Thái Duy Kiệt
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 042******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9942 |
Họ tên:
Hoàng Quang Phượng
Ngày sinh: 09/11/1974 Thẻ căn cước: 033******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 9943 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 30/12/1998 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9944 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 9945 |
Họ tên:
Phạm Đức Mạnh
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 034******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9946 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 036******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9947 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dũng
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển-dầu khí |
|
||||||||||||
| 9948 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Son
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 9949 |
Họ tên:
Lại Văn Quân
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9950 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 017******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9951 |
Họ tên:
Vũ Quốc Huy
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 035******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9952 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 038******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9953 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 045******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9954 |
Họ tên:
Đinh Trọng Vinh
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 025******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 9955 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 015******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9956 |
Họ tên:
Bùi Xuân Dũng
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 030******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ- Công trình |
|
||||||||||||
| 9957 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huấn
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 035******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9958 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khương Duy
Ngày sinh: 13/11/1998 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9959 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thành
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 9960 |
Họ tên:
Trần Sỹ Huy
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
