Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9941 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 034******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9942 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Huấn
Ngày sinh: 24/07/1978 Thẻ căn cước: 025******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9943 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hưng
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9944 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 25/03/1993 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9945 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 035******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9946 |
Họ tên:
Lê Khắc Thái
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông đô thị |
|
||||||||||||
| 9947 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 10/09/1973 Thẻ căn cước: 033******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9948 |
Họ tên:
Cao Thị Trang
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 033******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9949 |
Họ tên:
Bùi Quang Tuyến
Ngày sinh: 02/09/1969 Thẻ căn cước: 034******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9950 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Hoàn
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9951 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 001******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 9953 |
Họ tên:
Đinh Minh Hùng
Ngày sinh: 14/04/1981 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng câu đường |
|
||||||||||||
| 9954 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 001******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9955 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9956 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9957 |
Họ tên:
Dương Hùng Kiên
Ngày sinh: 14/03/1979 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9958 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 24/01/1997 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9959 |
Họ tên:
Võ Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9960 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đầu máy toa xe |
|
