Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99541 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 19/04/1985 CMND: 186***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99542 |
Họ tên:
Trần Quang Đạt
Ngày sinh: 25/11/1982 CMND: 182***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99543 |
Họ tên:
Bùi Quốc Tuấn
Ngày sinh: 09/02/1982 CMND: 182***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99544 |
Họ tên:
Trần Minh Dương
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 186***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99545 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Phú
Ngày sinh: 06/02/1983 CMND: 182***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99546 |
Họ tên:
Trần Hữu Thông
Ngày sinh: 30/04/1989 CMND: 186***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 186***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 99548 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quyết
Ngày sinh: 28/10/1989 CMND: 186***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99549 |
Họ tên:
Vũ Viết Thụ
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99550 |
Họ tên:
Vũ Văn Anh
Ngày sinh: 08/08/1982 Thẻ căn cước: 034******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99551 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thái
Ngày sinh: 03/12/1992 Thẻ căn cước: 034******008 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99552 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Oánh
Ngày sinh: 29/05/1988 CMND: 151***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng và Phát triển Nông thôn |
|
||||||||||||
| 99553 |
Họ tên:
Ngô Kim Quế
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 034******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 99554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 034******409 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99555 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 05/05/1981 CMND: 151***842 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99556 |
Họ tên:
Bùi Văn Đỉnh
Ngày sinh: 02/07/1985 Thẻ căn cước: 034******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99557 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 034******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99558 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 034******097 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99559 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Thu
Ngày sinh: 28/04/1982 CMND: 151***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99560 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 034******223 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
