Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99461 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 040***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99462 |
Họ tên:
Trần Dương Nhị Quan
Ngày sinh: 29/03/1995 CMND: 334***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99463 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Điệp
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 092******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 99464 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Trường
Ngày sinh: 21/11/1993 CMND: 334***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99465 |
Họ tên:
Dương Tấn Bình
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 362***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 99466 |
Họ tên:
Trương Huy Ninh
Ngày sinh: 19/07/1979 Thẻ căn cước: 042******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 99467 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: 042******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 99468 |
Họ tên:
Cù Ngọc Thắng
Ngày sinh: 11/10/1987 Thẻ căn cước: 092******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99469 |
Họ tên:
Vũ Trọng Đoàn
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 034******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 99470 |
Họ tên:
Đinh Công Thành
Ngày sinh: 06/01/1979 CMND: 271***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 99471 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt
Ngày sinh: 16/11/1987 CMND: 212***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99472 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ý
Ngày sinh: 12/10/1993 CMND: 221***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99473 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tuân
Ngày sinh: 10/04/1992 CMND: 215***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99474 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Binh
Ngày sinh: 02/02/1978 CMND: 211***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99475 |
Họ tên:
Lê Văn Đảm
Ngày sinh: 10/02/1954 Thẻ căn cước: 044******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 99476 |
Họ tên:
Trần Văn Trí
Ngày sinh: 16/02/1967 CMND: 230***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi (Thủy nông) |
|
||||||||||||
| 99477 |
Họ tên:
Ngô Thành Minh
Ngày sinh: 26/02/1981 CMND: 271***817 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 99478 |
Họ tên:
Ngô Minh Tần
Ngày sinh: 21/10/1993 CMND: 221***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99479 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tâm
Ngày sinh: 30/12/1991 CMND: 241***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99480 |
Họ tên:
Lê Quang Duy
Ngày sinh: 12/03/1992 CMND: 241***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
