Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99441 |
Họ tên:
Phạm Thái
Ngày sinh: 12/08/1995 CMND: 241***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99442 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Thiện
Ngày sinh: 11/09/1995 CMND: 215***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99443 |
Họ tên:
Hồ Tấn Tuyển
Ngày sinh: 23/03/1990 CMND: 212***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99444 |
Họ tên:
Lê Minh Quốc
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 312***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 99445 |
Họ tên:
Đinh Trần Minh Phúc
Ngày sinh: 28/11/1989 Thẻ căn cước: 079******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99446 |
Họ tên:
Võ Bá Khôi
Ngày sinh: 26/12/1990 CMND: 241***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99447 |
Họ tên:
Hàng Văn Thanh
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 331***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99448 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Trung
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 087******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 99449 |
Họ tên:
Lê Đăng Ảnh
Ngày sinh: 25/05/1991 CMND: 250***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99450 |
Họ tên:
Trần Anh Thái
Ngày sinh: 05/06/1983 CMND: 311***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99451 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Công
Ngày sinh: 17/07/1992 CMND: 215***474 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99452 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Toàn
Ngày sinh: 03/09/1983 CMND: 211***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99453 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 26/06/1991 CMND: 285***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99454 |
Họ tên:
Lê Công Bảo
Ngày sinh: 28/02/1989 CMND: 215***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99455 |
Họ tên:
Lâm Tấn Chúng
Ngày sinh: 27/09/1977 CMND: 022***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99456 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Danh
Ngày sinh: 14/08/1996 CMND: 230***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99457 |
Họ tên:
Trần Hữu Trí
Ngày sinh: 15/02/1988 CMND: 276***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 99458 |
Họ tên:
Bùi Thị Thùy Duyên
Ngày sinh: 21/02/1983 CMND: 023***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 99459 |
Họ tên:
Biện Hữu Trình
Ngày sinh: 09/02/1994 CMND: 187***823 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 99460 |
Họ tên:
Lê Tống Quốc Phong
Ngày sinh: 11/07/1988 CMND: 040***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
