Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99421 |
Họ tên:
Trương Viết Cường
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 285***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99422 |
Họ tên:
Phan Viết Kiên
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 044******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99423 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 034******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99424 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 29/07/1980 CMND: 280***458 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 99425 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Uyên
Ngày sinh: 20/08/1996 CMND: 285***121 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 99426 |
Họ tên:
Lê Phước Ân
Ngày sinh: 14/10/1990 CMND: 197***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 99427 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Trung
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 285***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấu đường |
|
||||||||||||
| 99428 |
Họ tên:
Đào Xuân Truyền
Ngày sinh: 18/07/1990 CMND: 285***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99429 |
Họ tên:
Hà Văn Tự
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 285***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99430 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Học
Ngày sinh: 02/08/1970 CMND: 285***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 99431 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Anh
Ngày sinh: 10/08/1975 CMND: 285***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 99432 |
Họ tên:
Ngô Thanh Toàn
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 215***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99433 |
Họ tên:
Hồ Xuân Quang
Ngày sinh: 31/08/1991 CMND: 187***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99434 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quốc
Ngày sinh: 14/08/1991 CMND: 215***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99435 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Chiến
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 044******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99436 |
Họ tên:
Võ Thanh Phong
Ngày sinh: 01/04/1986 CMND: 321***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99437 |
Họ tên:
Tăng Đức Quân
Ngày sinh: 09/09/1977 CMND: 025***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 99438 |
Họ tên:
Lê Trang Mỹ Dung
Ngày sinh: 08/01/1983 Thẻ căn cước: 049******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 99439 |
Họ tên:
Trần Đình Huy
Ngày sinh: 29/11/1993 CMND: 250***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 99440 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1994 CMND: 025***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
