Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99401 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 14/10/1989 CMND: 183***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99402 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/08/1980 CMND: 183***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99403 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hồng
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 183***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình |
|
||||||||||||
| 99404 |
Họ tên:
Trần Nhật Duật
Ngày sinh: 06/12/1985 CMND: 183***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 99405 |
Họ tên:
Võ Công Đặng
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 183***511 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99406 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 04/05/1960 CMND: 183***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 99407 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 08/07/1977 CMND: 024***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99408 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 15/01/1973 Thẻ căn cước: 079******831 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ. |
|
||||||||||||
| 99409 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Đức
Ngày sinh: 12/08/1961 Thẻ căn cước: 046******273 Trình độ chuyên môn: Cứ nhân khoa học ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 99410 |
Họ tên:
Phan Tá Lệ
Ngày sinh: 16/08/1975 Thẻ căn cước: 049******204 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 08/09/1954 CMND: 020***984 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ khoa học kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99412 |
Họ tên:
Lê Văn Thủy
Ngày sinh: 14/05/1982 CMND: 141***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99413 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 211***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 99414 |
Họ tên:
Lương Công Diện
Ngày sinh: 05/07/1989 CMND: 221***161 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 99415 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 186***491 Trình độ chuyên môn: Liên thông (chính quy) |
|
||||||||||||
| 99416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 285***602 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 99417 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 12/12/1976 CMND: 285***384 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 99418 |
Họ tên:
Trần Viết Thủy
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 285***130 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 99419 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Đồng
Ngày sinh: 11/08/1983 CMND: 280***409 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99420 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Được
Ngày sinh: 23/05/1993 CMND: 285***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
