Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9921 |
Họ tên:
Đặng Minh Đức
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 025******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9922 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Linh
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 040******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9923 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Hà
Ngày sinh: 07/07/1982 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9924 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 038******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9925 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9926 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Đạt
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 034******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9927 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 29/04/1999 Thẻ căn cước: 024******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9929 |
Họ tên:
Mai Xuân Thành
Ngày sinh: 01/09/2000 Thẻ căn cước: 035******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9930 |
Họ tên:
Đào Khánh Dư
Ngày sinh: 25/04/1985 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9931 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lâm
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 001******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9932 |
Họ tên:
Nguyễn Bắc Vũ
Ngày sinh: 12/09/1998 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 9933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9934 |
Họ tên:
Phan Văn Điển
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 040******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 9935 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9936 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 027******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9937 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 040******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9938 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Liêm
Ngày sinh: 24/02/1996 Thẻ căn cước: 017******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9939 |
Họ tên:
Vũ Hữu Tài
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 040******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 9940 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phúc
Ngày sinh: 19/10/1995 Thẻ căn cước: 036******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
