Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9921 |
Họ tên:
Đinh Thế Hiếu
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 017******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9922 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hùng
Ngày sinh: 12/09/1996 Thẻ căn cước: 038******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9923 |
Họ tên:
Khúc Duy Thái
Ngày sinh: 31/01/1996 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9924 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nam
Ngày sinh: 27/06/1985 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 9925 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 030******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9926 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/09/1998 Thẻ căn cước: 042******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 010******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 9928 |
Họ tên:
Ngô Linh Hiệp
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 026******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9929 |
Họ tên:
Lê Tuấn Thành
Ngày sinh: 27/06/2000 Thẻ căn cước: 037******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9930 |
Họ tên:
Quách Công Nghị
Ngày sinh: 13/11/1992 Thẻ căn cước: 017******086 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9931 |
Họ tên:
Bùi Văn Thảo
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 017******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9932 |
Họ tên:
Cao Thanh Minh
Ngày sinh: 18/04/1973 Thẻ căn cước: 044******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường ngành xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 9933 |
Họ tên:
Đào Trung Dũng
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 031******971 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính; Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 9934 |
Họ tên:
Trần Thế Trung
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 017******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 9935 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 04/09/1989 Thẻ căn cước: 036******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9936 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 031******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9937 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/06/1994 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9938 |
Họ tên:
Trần Duy Hùng
Ngày sinh: 16/04/1989 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9939 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9940 |
Họ tên:
Trần Quốc Kiên
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 034******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
