Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99361 |
Họ tên:
Phạm Đình Dương
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 070***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99362 |
Họ tên:
An Hữu Thọ
Ngày sinh: 04/10/1974 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99363 |
Họ tên:
Riêu Ngọc Hải
Ngày sinh: 10/04/1993 CMND: 070***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99364 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tân
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 070***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 99365 |
Họ tên:
Lê Thanh Du
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99366 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Tú
Ngày sinh: 18/12/1988 CMND: 070***932 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ xây dựng |
|
||||||||||||
| 99367 |
Họ tên:
Lưu Quang Ninh
Ngày sinh: 14/11/1990 CMND: 070***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99368 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hà
Ngày sinh: 08/08/1983 CMND: 071***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99369 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 070***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điển tử |
|
||||||||||||
| 99370 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 16/04/1988 CMND: 070***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99371 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 07/06/1986 CMND: 070***444 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99372 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 034******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 99373 |
Họ tên:
Đinh Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 070***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99374 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Xiển
Ngày sinh: 23/04/1974 CMND: 070***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99375 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Thành
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 030******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 99376 |
Họ tên:
Vũ Anh Đức
Ngày sinh: 09/03/1979 CMND: 070***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 99377 |
Họ tên:
Lâm Liêu Bình
Ngày sinh: 03/07/1975 CMND: 070***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 99378 |
Họ tên:
Tạ Tấn Hải
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 301***988 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 99379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đa
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 183***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99380 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Sơn
Ngày sinh: 09/03/1984 CMND: 183***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN, trung cấp giao thông |
|
