Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99341 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Việt
Ngày sinh: 25/10/1966 CMND: 070***639 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 99342 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Dũng
Ngày sinh: 18/09/1960 CMND: 070***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99343 |
Họ tên:
Đỗ Viết Bảo
Ngày sinh: 22/07/1986 CMND: 070***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99344 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàn
Ngày sinh: 10/04/1986 CMND: 070***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 99345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 05/05/1977 CMND: 070***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99346 |
Họ tên:
Vũ Yên
Ngày sinh: 24/06/1979 CMND: 070***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 99347 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 27/08/1982 CMND: 071***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99348 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Tuyên
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 070***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99349 |
Họ tên:
Trần Hải Quang
Ngày sinh: 30/09/1979 CMND: 070***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 99350 |
Họ tên:
Phạm Công Khiêm
Ngày sinh: 21/11/1985 CMND: 070***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99351 |
Họ tên:
Ma Văn Lâm
Ngày sinh: 18/11/1961 CMND: 070***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 99352 |
Họ tên:
Lương Khánh Toàn
Ngày sinh: 14/08/1989 CMND: 070***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99353 |
Họ tên:
Hướng Xuân Hòa
Ngày sinh: 14/04/1971 CMND: 071***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99354 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 12/10/1967 CMND: 070***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99355 |
Họ tên:
Trần Hoàng Việt
Ngày sinh: 07/02/1978 CMND: 070***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99356 |
Họ tên:
Ma Thị Nhiêu
Ngày sinh: 23/08/1981 CMND: 070***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99357 |
Họ tên:
Đỗ Chiến Thắng
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 070***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình. |
|
||||||||||||
| 99358 |
Họ tên:
Lê Từ Việt
Ngày sinh: 22/02/1955 CMND: 070***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99359 |
Họ tên:
Lê Bình
Ngày sinh: 13/12/1980 Thẻ căn cước: 001******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99360 |
Họ tên:
Đặng Văn Toàn
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 070***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
