Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99321 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiệp
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 031******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 99322 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 99323 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 08/02/1995 CMND: 174***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99324 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 21/08/1995 CMND: 187***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99325 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 29/09/1994 CMND: 125***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 99326 |
Họ tên:
Đặng Đức Anh
Ngày sinh: 15/11/1994 CMND: 013***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 99327 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1992 CMND: 163***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99328 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 036******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99329 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 02/09/1994 CMND: 152***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99330 |
Họ tên:
Đỗ Như Quỳnh
Ngày sinh: 12/01/1995 CMND: 142***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99331 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 12/04/1994 CMND: 135***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99332 |
Họ tên:
Phan Văn Thắng
Ngày sinh: 29/01/1995 CMND: 184***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99333 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tập
Ngày sinh: 06/08/1995 CMND: 184***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99334 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 11/12/1995 CMND: 187***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99335 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 18/08/1995 CMND: 142***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99336 |
Họ tên:
Trần Xuân Cương
Ngày sinh: 30/06/1995 CMND: 152***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99337 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 18/01/1992 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99338 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sáng
Ngày sinh: 13/09/1987 CMND: 070***292 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99339 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dần
Ngày sinh: 17/04/1986 CMND: 070***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99340 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhị
Ngày sinh: 18/07/1983 CMND: 070***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
