Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99301 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 07/08/1995 CMND: 187***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99302 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toán
Ngày sinh: 27/03/1995 CMND: 163***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99303 |
Họ tên:
Bùi Đức Lưu
Ngày sinh: 03/04/1995 CMND: 163***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 99304 |
Họ tên:
Trần Văn Khương
Ngày sinh: 22/08/1994 Thẻ căn cước: 030******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99305 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 17/08/1994 Thẻ căn cước: 031******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99306 |
Họ tên:
Phan Trung Thuận
Ngày sinh: 17/03/1995 CMND: 187***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99307 |
Họ tên:
Quách Cao Mừng
Ngày sinh: 31/03/1995 CMND: 125***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99308 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 12/07/1991 CMND: 012***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99309 |
Họ tên:
Hoàng Đức Mạnh
Ngày sinh: 21/04/1993 CMND: 187***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99310 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Phong
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99311 |
Họ tên:
Vũ Đình Chiến
Ngày sinh: 01/07/1995 CMND: 152***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99312 |
Họ tên:
Đinh Văn Bình
Ngày sinh: 12/11/1994 CMND: 013***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99313 |
Họ tên:
Phạm Đình Đạo
Ngày sinh: 14/02/1995 CMND: 125***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99314 |
Họ tên:
Hà Văn Tú
Ngày sinh: 10/05/1995 CMND: 040***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99315 |
Họ tên:
Vũ Quang Nghĩa
Ngày sinh: 09/10/1995 CMND: 013***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99316 |
Họ tên:
Bùi Minh Thành
Ngày sinh: 11/08/1995 CMND: 017***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99317 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 21/11/1994 Thẻ căn cước: 015******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 026******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 99319 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1992 CMND: 121***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt, cầu và hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 99320 |
Họ tên:
Mai Xuân Cường
Ngày sinh: 05/05/1995 CMND: 142***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
