Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99281 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Hướng
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 221***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 99282 |
Họ tên:
Trần Văn Lợi
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 046******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 99283 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 241***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 99284 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hải
Ngày sinh: 28/12/1977 CMND: 201***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây đựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 99285 |
Họ tên:
Trần Viết Tường
Ngày sinh: 29/09/1981 CMND: 201***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 99286 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy
Ngày sinh: 05/04/1993 CMND: 174***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99287 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lân
Ngày sinh: 31/07/1960 CMND: 200***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 99288 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/12/1983 CMND: 311***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99289 |
Họ tên:
Tô Văn Việt
Ngày sinh: 22/06/1981 CMND: 135***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 27/06/1982 Thẻ căn cước: 026******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99291 |
Họ tên:
Phạm Khắc Quý
Ngày sinh: 09/12/1987 CMND: 168***141 Trình độ chuyên môn: KS điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 99292 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Phước
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 012***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường – ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99293 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 036******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình Điện và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 99294 |
Họ tên:
Trịnh Thị Tuyến
Ngày sinh: 16/02/1991 Thẻ căn cước: 038******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99295 |
Họ tên:
Mai Xuân Thắng
Ngày sinh: 16/06/1991 CMND: 173***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 99296 |
Họ tên:
Lường Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/02/1993 CMND: 174***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 99297 |
Họ tên:
Lê Mạnh Quân
Ngày sinh: 27/08/1992 CMND: 017***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99298 |
Họ tên:
Trần Đức Lâm
Ngày sinh: 24/08/1993 CMND: 132***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 99299 |
Họ tên:
Vũ Văn Doanh
Ngày sinh: 21/01/1981 CMND: 164***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99300 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Duy
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 037******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
