Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99261 |
Họ tên:
Bạch Văn Quang
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 191***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 99262 |
Họ tên:
Võ Chí Trung
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 301***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99263 |
Họ tên:
Ngô Lên
Ngày sinh: 03/06/1986 CMND: 205***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 99264 |
Họ tên:
Võ Minh Cường
Ngày sinh: 18/04/1987 CMND: 201***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 99265 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cường
Ngày sinh: 29/08/1992 CMND: 212***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99266 |
Họ tên:
Lê Nguyên Khoa
Ngày sinh: 08/04/1986 CMND: 201***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99267 |
Họ tên:
Dương Hoài Đức
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 225***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99268 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ý
Ngày sinh: 23/03/1984 CMND: 211***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 99269 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lợi
Ngày sinh: 29/08/1991 CMND: 197***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99270 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 28/07/1986 CMND: 024***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 99271 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến Luyện
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 212***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 99272 |
Họ tên:
Võ Văn Hương
Ngày sinh: 08/03/1991 CMND: 212***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước-Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 99273 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhất
Ngày sinh: 16/03/1985 CMND: 264***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 99274 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phúc
Ngày sinh: 23/12/1992 CMND: 272***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 99275 |
Họ tên:
Huỳnh Bảo Huy
Ngày sinh: 02/04/1992 CMND: 225***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 99276 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 08/12/1980 CMND: 212***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 99277 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Nghĩa
Ngày sinh: 28/05/1990 CMND: 225***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99278 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phán
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 240***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99279 |
Họ tên:
Tiêu Công Liêm
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 142***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 99280 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 321***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
