Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99221 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hưng
Ngày sinh: 07/03/1989 CMND: 194***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 99222 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thái
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 301***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 99223 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huynh
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 281***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99224 |
Họ tên:
Dương Thị Thúy
Ngày sinh: 26/08/1987 CMND: 205***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 99225 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 17/04/1985 Thẻ căn cước: 058******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99226 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khang
Ngày sinh: 14/05/1974 CMND: 022***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99227 |
Họ tên:
Tống Quang Trung
Ngày sinh: 19/05/1988 CMND: 225***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99228 |
Họ tên:
Phú Minh Tiếc Hồng
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 264***927 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99229 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Sanh
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 215***799 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99230 |
Họ tên:
Đặng Văn Thái
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 211***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99231 |
Họ tên:
Đặng Thanh Vương
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 215***413 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99232 |
Họ tên:
Trần Hoàng Ảnh
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 024***251 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 99233 |
Họ tên:
Võ Thành Lâm
Ngày sinh: 25/11/1987 CMND: 225***307 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99234 |
Họ tên:
Trần Minh Chính
Ngày sinh: 19/10/1993 CMND: 225***679 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99235 |
Họ tên:
Trần Anh Tuân
Ngày sinh: 02/04/1991 CMND: 215***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 99236 |
Họ tên:
Thạch Chom Rơne
Ngày sinh: 07/01/1992 CMND: 334***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99237 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long_Thu hồi theo Quyết định số 39/QĐ-CCHN-CN ngày 12/12/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 024***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 99238 |
Họ tên:
Phạm Quốc Ca
Ngày sinh: 01/11/1994 CMND: 352***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99239 |
Họ tên:
Võ Thành Công Sơn
Ngày sinh: 09/01/1993 CMND: 321***223 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99240 |
Họ tên:
Võ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 007******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
