Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99201 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 09/04/1971 CMND: 230***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99202 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 04/02/1994 CMND: 142***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99203 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Giang
Ngày sinh: 24/07/1992 Thẻ căn cước: 038******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99204 |
Họ tên:
Bùi Văn Hải
Ngày sinh: 28/10/1991 CMND: 230***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 99205 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 29/12/1994 CMND: 215***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99206 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 20/07/1995 CMND: 215***712 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99207 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 212***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 99208 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/03/1988 CMND: 025***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 06/12/1980 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 99210 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nhật Tân
Ngày sinh: 06/06/1993 CMND: 321***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 99211 |
Họ tên:
Trần Tú Chương
Ngày sinh: 03/03/1973 Thẻ căn cước: 079******391 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99212 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 14/04/1995 CMND: 230***498 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 99213 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Mỹ Linh
Ngày sinh: 06/04/1995 CMND: 341***780 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 99214 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 09/06/1993 CMND: 250***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99215 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 250***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99216 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 12/10/1994 CMND: 225***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99217 |
Họ tên:
Huỳnh Sơn Tiến
Ngày sinh: 11/07/1995 CMND: 215***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99218 |
Họ tên:
Lê Thiện Phát
Ngày sinh: 15/09/1995 CMND: 381***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99219 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Thoa
Ngày sinh: 06/03/1993 CMND: 224***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99220 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Duy
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 215***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
