Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99181 |
Họ tên:
Trần Nguyên Vũ
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 264***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99182 |
Họ tên:
Phạm Minh Hùng
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 261***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99183 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cường
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 034******922 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99184 |
Họ tên:
Lý Công Trí
Ngày sinh: 10/01/1956 CMND: 260***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 99185 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 11/11/1990 CMND: 261***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao Thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 99186 |
Họ tên:
Hoàng Văn Biểu
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 261***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99187 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Trưởng
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 264***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 99188 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Chương
Ngày sinh: 23/07/1983 CMND: 264***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 99189 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Anh
Ngày sinh: 29/09/1965 CMND: 011***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 99190 |
Họ tên:
Phan Tại Nghi
Ngày sinh: 11/06/1976 CMND: 264***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 99191 |
Họ tên:
Lê Long Định
Ngày sinh: 25/11/1973 CMND: 264***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 99192 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thịnh
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 261***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 99193 |
Họ tên:
Trương Anh Phong
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 261***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99194 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 30/03/1979 CMND: 264***215 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99195 |
Họ tên:
Lâm Thánh Thiện
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 264***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99196 |
Họ tên:
Nguyễn Giáp Vũ
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 264***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99197 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 211***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99198 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Tôn
Ngày sinh: 18/02/1994 CMND: 215***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99199 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 12/05/0962 CMND: 230***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99200 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 25/03/2005 CMND: 230***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
