Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9901 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9902 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9903 |
Họ tên:
Lê Trung Dương
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 038******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành – cao đẳng khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 9904 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9905 |
Họ tên:
Đặng Quang Dũng
Ngày sinh: 24/03/1990 Thẻ căn cước: 036******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 9906 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9907 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 025******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9908 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 04/10/1967 Thẻ căn cước: 042******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9909 |
Họ tên:
Bùi Đức Tùng
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 034******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 9910 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiều
Ngày sinh: 28/11/1973 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9911 |
Họ tên:
Hồ Trọng Linh
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 040******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9912 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9913 |
Họ tên:
Quản Văn Sơn
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 034******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kĩ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9914 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 036******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9915 |
Họ tên:
Phạm Kiên Trung
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 015******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9916 |
Họ tên:
Lê Đức Định
Ngày sinh: 23/07/1987 Thẻ căn cước: 017******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9917 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàn
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 045******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9918 |
Họ tên:
Đặng Văn Định
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9919 |
Họ tên:
Vũ Văn Quốc
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 036******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9920 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
