Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9901 |
Họ tên:
LÊ TRẠC TÙNG
Ngày sinh: 29/05/1997 Thẻ căn cước: 038******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9902 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC DUY
Ngày sinh: 29/12/1998 Thẻ căn cước: 089******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9903 |
Họ tên:
LÊ KHẮC ĐIỆP
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 051******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9904 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC YẾN
Ngày sinh: 12/01/2000 Thẻ căn cước: 091******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9905 |
Họ tên:
TRẦN MINH TƯỜNG
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 086******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9906 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC BỮU
Ngày sinh: 22/12/1995 Thẻ căn cước: 089******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9907 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH THUẬN
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 066******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 9908 |
Họ tên:
TRƯƠNG THANH BÌNH
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 089******282 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9909 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÂM
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 089******755 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9910 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG GIANG
Ngày sinh: 16/03/1985 Thẻ căn cước: 089******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9911 |
Họ tên:
VÕ NGUYÊN NAM
Ngày sinh: 11/07/1975 Thẻ căn cước: 079******879 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9912 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TRIỀU
Ngày sinh: 26/09/1980 Thẻ căn cước: 089******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9913 |
Họ tên:
LÊ CHÍ TRUNG
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 089******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9914 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN THÀNH
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 037******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9915 |
Họ tên:
NGÔ LAM TRƯỜNG
Ngày sinh: 19/11/2000 Thẻ căn cước: 089******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9916 |
Họ tên:
PHAN MẠNH TUẤN
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 052******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9917 |
Họ tên:
TRƯƠNG PHI HỒNG
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 052******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9918 |
Họ tên:
ĐOÀN XUÂN VŨ
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 052******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9919 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TÌNH
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 052******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9920 |
Họ tên:
Dương Văn Bạo
Ngày sinh: 10/07/1972 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
