Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99121 |
Họ tên:
VŨ VĂN AN
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 036******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 99122 |
Họ tên:
TRẦN MINH THU
Ngày sinh: 29/05/1992 CMND: 250***809 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99123 |
Họ tên:
ĐOÀN XUÂN HOAN
Ngày sinh: 16/01/1995 CMND: 251***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99124 |
Họ tên:
ĐẶNG HƯNG DŨNG
Ngày sinh: 24/09/1969 CMND: 250***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 99125 |
Họ tên:
ĐOÀN MẠNH DŨNG
Ngày sinh: 04/03/1976 CMND: 250***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 99126 |
Họ tên:
PHAN THANH HOÀNG
Ngày sinh: 12/12/1988 CMND: 251***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 99127 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU ĐIỆP
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 251***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 99128 |
Họ tên:
K’BRÉS
Ngày sinh: 25/04/1975 CMND: 250***465 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp DD&CN |
|
||||||||||||
| 99129 |
Họ tên:
K’ KHUYNH
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 250***403 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 99130 |
Họ tên:
LÊ THỊ THẢO TRANG
Ngày sinh: 08/10/1993 CMND: 250***128 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99131 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU KHẢI
Ngày sinh: 05/07/1952 Hộ chiếu: C92**095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 99132 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC LINH
Ngày sinh: 11/05/1993 CMND: 250***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99133 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN PHÚ
Ngày sinh: 01/03/1988 CMND: 250***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99134 |
Họ tên:
PHẠM THÀNH DANH
Ngày sinh: 20/08/1972 CMND: 250***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 99135 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 02/05/1982 CMND: 172***306 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99136 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 01/04/1987 CMND: 172***195 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99137 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Thái
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 034******927 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99138 |
Họ tên:
Tống Hải Hà
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 162***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99139 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 25/03/1983 CMND: 045***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Đại học Lương Thế Vinh |
|
