Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99101 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 07/01/1979 Thẻ căn cước: 037******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 99102 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 013***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 99103 |
Họ tên:
Lê Cao Anh
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 113***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99104 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Hiếu
Ngày sinh: 06/01/1988 CMND: 186***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99105 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/11/1976 Thẻ căn cước: 038******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh GTVT |
|
||||||||||||
| 99106 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 25/08/1986 CMND: 183***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99107 |
Họ tên:
Phùng Xuân Phong
Ngày sinh: 17/03/1976 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99108 |
Họ tên:
Trần Thanh Hà
Ngày sinh: 19/06/1971 CMND: 162***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ô tô máy kéo - ngành cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 99109 |
Họ tên:
Phan Đình Sáng
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 183***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 99110 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Hải
Ngày sinh: 06/11/1964 Thẻ căn cước: 014******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99111 |
Họ tên:
Đặng Xuân Bách
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 151***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 99112 |
Họ tên:
Đặng Phúc Hưng
Ngày sinh: 22/12/1969 CMND: 011***017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99113 |
Họ tên:
Lê Công Thành
Ngày sinh: 16/06/1974 Thẻ căn cước: 040******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99114 |
Họ tên:
Trần Thành Công
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 186***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99115 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 10/08/1972 Thẻ căn cước: 036******845 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 99116 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mỹ
Ngày sinh: 30/06/1984 CMND: 012***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99117 |
Họ tên:
ĐẶNG OANH PHONG
Ngày sinh: 19/07/1977 CMND: 135***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 99118 |
Họ tên:
LƯU HỮU PHI
Ngày sinh: 22/09/1979 CMND: 251***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99119 |
Họ tên:
PHẠM THANH XUÂN
Ngày sinh: 15/05/1981 CMND: 250***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99120 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC VƯƠNG
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 212***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
