Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99081 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 038******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99082 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/11/1972 CMND: 151***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 99083 |
Họ tên:
Lê Tất Tùng
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 038******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 99084 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 11/06/1983 Thẻ căn cước: 036******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 99085 |
Họ tên:
Lâm Quốc Bình
Ngày sinh: 14/11/1973 CMND: 012***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình, cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 99086 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 019******499 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99087 |
Họ tên:
Vũ Thế Uy
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 038******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng - ngành kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 99088 |
Họ tên:
Ngô Đình Phong
Ngày sinh: 10/11/1962 CMND: 010***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99089 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đào
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 035******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 99090 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 99091 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đăng
Ngày sinh: 23/07/1978 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 99092 |
Họ tên:
Mai Thanh Hồng
Ngày sinh: 10/05/1974 CMND: 011***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 99093 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 121***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi- Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 99094 |
Họ tên:
Vũ Tuấn An
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 030******820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99095 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 024******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 99096 |
Họ tên:
Lê Huy Phong
Ngày sinh: 24/04/1986 CMND: 168***645 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 99097 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Tâm
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 013***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99098 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 038******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 99099 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hưởng
Ngày sinh: 09/12/1985 Thẻ căn cước: 035******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99100 |
Họ tên:
Đặng Văn Ban
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
