Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
99081 Họ tên: Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 24/07/1984
Thẻ căn cước: 038******877
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112939 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99082 Họ tên: Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/11/1972
CMND: 151***305
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00112938 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 28/11/2035
BXD-00112938 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
99083 Họ tên: Lê Tất Tùng
Ngày sinh: 09/07/1988
Thẻ căn cước: 038******042
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00112937 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 14/01/2036
BXD-00112937 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99084 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 11/06/1983
Thẻ căn cước: 036******243
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112936 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
99085 Họ tên: Lâm Quốc Bình
Ngày sinh: 14/11/1973
CMND: 012***376
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình, cảng đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112935 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 29/12/2025
BXD-00112935 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/12/2025
99086 Họ tên: Trịnh Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/12/1982
Thẻ căn cước: 019******499
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112934 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/12/2025
BXD-00112934 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99087 Họ tên: Vũ Thế Uy
Ngày sinh: 01/06/1986
Thẻ căn cước: 038******884
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng - ngành kỹ thuật nhiệt, lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112933 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/12/2025
BXD-00112933 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99088 Họ tên: Ngô Đình Phong
Ngày sinh: 10/11/1962
CMND: 010***581
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112932 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/12/2025
BXD-00112932 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99089 Họ tên: Nguyễn Phương Đào
Ngày sinh: 10/06/1986
Thẻ căn cước: 035******083
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112931 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/12/2025
HAN-00112931 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện I 10/12/2035
99090 Họ tên: Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 10/06/1976
Thẻ căn cước: 001******500
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư - Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112930 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/12/2025
HAP-00112930 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng I 05/12/2035
99091 Họ tên: Hoàng Hải Đăng
Ngày sinh: 23/07/1978
Thẻ căn cước: 001******683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện- điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112929 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
BXD-00112929 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 10/11/2026
99092 Họ tên: Mai Thanh Hồng
Ngày sinh: 10/05/1974
CMND: 011***038
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112928 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/12/2025
99093 Họ tên: Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 27/10/1987
CMND: 121***663
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi- Thuỷ điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112927 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
HAP-00112927 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 14/01/2036
99094 Họ tên: Vũ Tuấn An
Ngày sinh: 21/05/1987
Thẻ căn cước: 030******820
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112926 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/12/2025
QNI-00112926 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 30/11/2035
99095 Họ tên: Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 19/08/1982
Thẻ căn cước: 024******668
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112925 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 29/12/2025
HNT-00112925 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 20/10/2027
99096 Họ tên: Lê Huy Phong
Ngày sinh: 24/04/1986
CMND: 168***645
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112924 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/12/2025
99097 Họ tên: Nguyễn Tất Tâm
Ngày sinh: 01/01/1979
CMND: 013***637
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112923 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 29/12/2025
99098 Họ tên: Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 02/09/1987
Thẻ căn cước: 038******409
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112922 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 29/12/2025
BXD-00112922 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/12/2025
99099 Họ tên: Nguyễn Phú Hưởng
Ngày sinh: 09/12/1985
Thẻ căn cước: 035******126
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112921 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
99100 Họ tên: Đặng Văn Ban
Ngày sinh: 18/10/1981
Thẻ căn cước: 034******243
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112920 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn