Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
99061 Họ tên: Phạm Văn Luyện
Ngày sinh: 10/03/1983
CMND: 164***396
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành KT Công trình-Xây dựng DD & CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00112959 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 20/11/2035
BXD-00112959 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
99062 Họ tên: Lê Quang Huy
Ngày sinh: 01/05/1983
CMND: 172***719
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112958 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
KTE-00112958 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 17/01/2030
99063 Họ tên: Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 08/08/1986
CMND: 183***508
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112957 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
99064 Họ tên: Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 03/03/1983
Thẻ căn cước: 015******064
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112956 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
99065 Họ tên: Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 24/02/1988
CMND: 121***798
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112955 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/12/2025
HAN-00112955 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện I 10/12/2035
99066 Họ tên: Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 27/01/1989
Thẻ căn cước: 037******981
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện -Thiết bị điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112954 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/12/2025
BAN-00112954 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện I 05/02/2036
99067 Họ tên: Bùi Khắc Hải
Ngày sinh: 15/05/1985
CMND: 183***845
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112953 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
THX-00112953 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/05/2028
99068 Họ tên: Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 20/07/1984
Thẻ căn cước: 022******097
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dự án và Quản lý dự án
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112952 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/12/2025
QTR-00112952 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 06/10/2035
99069 Họ tên: Hứa Ngọc Sơn
Ngày sinh: 14/01/1973
Thẻ căn cước: 022******036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112951 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/12/2025
BXD-00112951 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99070 Họ tên: Hà Văn Hưng
Ngày sinh: 04/04/1983
Thẻ căn cước: 008******066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112950 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/12/2025
HAN-00112950 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình - Hệ thống điện I 30/03/2036
99071 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tuất
Ngày sinh: 21/06/1982
CMND: 194***925
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112949 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
HTL-00112949 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 25/12/2035
99072 Họ tên: Lê Trọng Tấn
Ngày sinh: 01/11/1981
Thẻ căn cước: 034******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112948 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
HAP-00112948 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 06/10/2035
99073 Họ tên: Lưu Đình Minh
Ngày sinh: 11/12/1982
CMND: 113***329
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112947 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99074 Họ tên: Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 29/10/1977
CMND: 113***624
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112946 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
99075 Họ tên: Lê Duy Phương
Ngày sinh: 10/10/1986
CMND: 201***412
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112945 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
BXD-00112945 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 17/09/2029
99076 Họ tên: Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/10/1971
Thẻ căn cước: 001******150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112944 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99077 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 14/08/1970
Thẻ căn cước: 001******824
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112943 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 29/12/2025
HAP-00112943 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình I 19/04/2036
99078 Họ tên: Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 29/05/1983
Thẻ căn cước: 001******337
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt - ngành cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112942 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
99079 Họ tên: Hoàng Văn Vang
Ngày sinh: 22/06/1964
Thẻ căn cước: 036******052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112941 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 29/12/2025
HAP-00112941 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình I 24/03/2036
99080 Họ tên: Nguyễn Đức Trình
Ngày sinh: 19/05/1986
Thẻ căn cước: 027******255
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00112940 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/12/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn