Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99061 |
Họ tên:
Phạm Văn Luyện
Ngày sinh: 10/03/1983 CMND: 164***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành KT Công trình-Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 99062 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 172***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 08/08/1986 CMND: 183***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 99064 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 015******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99065 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 24/02/1988 CMND: 121***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 99066 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 27/01/1989 Thẻ căn cước: 037******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện -Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 99067 |
Họ tên:
Bùi Khắc Hải
Ngày sinh: 15/05/1985 CMND: 183***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99068 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 022******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dự án và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 99069 |
Họ tên:
Hứa Ngọc Sơn
Ngày sinh: 14/01/1973 Thẻ căn cước: 022******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy mỏ |
|
||||||||||||
| 99070 |
Họ tên:
Hà Văn Hưng
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 008******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 99071 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuất
Ngày sinh: 21/06/1982 CMND: 194***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99072 |
Họ tên:
Lê Trọng Tấn
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 034******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 99073 |
Họ tên:
Lưu Đình Minh
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 113***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 99074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 29/10/1977 CMND: 113***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 99075 |
Họ tên:
Lê Duy Phương
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 201***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 99076 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/10/1971 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 99077 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 14/08/1970 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 99078 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt - ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 99079 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vang
Ngày sinh: 22/06/1964 Thẻ căn cước: 036******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - thủy văn |
|
||||||||||||
| 99080 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trình
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 027******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
