Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99041 |
Họ tên:
Nguyễn Tú
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 001******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 99042 |
Họ tên:
Khuất Triệu Khánh
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99043 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 16/05/1969 Thẻ căn cước: 002******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99044 |
Họ tên:
Ninh Đức Thuận
Ngày sinh: 29/03/1978 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99045 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kiên
Ngày sinh: 22/11/1974 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 99046 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duẩn
Ngày sinh: 22/07/1977 Thẻ căn cước: 036******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 99047 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nam
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 99048 |
Họ tên:
Trần Hữu Thọ
Ngày sinh: 15/04/1985 CMND: 168***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99049 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99050 |
Họ tên:
Trần Việt Toàn
Ngày sinh: 19/06/1979 CMND: 012***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99051 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 13/05/1984 CMND: 013***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 99052 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 141***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 99053 |
Họ tên:
Ngô Vĩnh Nam
Ngày sinh: 22/11/1980 CMND: 012***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99054 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 14/03/1984 CMND: 012***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99055 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 99056 |
Họ tên:
Trần Quang Đức
Ngày sinh: 26/09/1983 Thẻ căn cước: 036******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99057 |
Họ tên:
Nông Minh Toàn
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 025******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99058 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 99059 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 033******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 99060 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
