Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99021 |
Họ tên:
Chu Văn Đức
Ngày sinh: 03/10/1988 CMND: 121***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 99022 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thực
Ngày sinh: 13/09/1988 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 99023 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khải
Ngày sinh: 31/12/1983 CMND: 012***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99024 |
Họ tên:
Trần Văn Nhật
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 034******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 99025 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 14/04/1983 CMND: 182***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng - ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 99026 |
Họ tên:
Lê Xuân Bách
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 037******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99027 |
Họ tên:
Mai Thế Thắng
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 035******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 99028 |
Họ tên:
Lê Hải Long
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 125***906 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 99029 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 03/11/1985 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 99030 |
Họ tên:
Lê Tân
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 038******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 99031 |
Họ tên:
Lê Văn Lâm
Ngày sinh: 18/04/1988 CMND: 183***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 99032 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 036******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 99033 |
Họ tên:
Dương Văn Hồng
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99034 |
Họ tên:
Trần Duy Ngọc
Ngày sinh: 09/11/1975 CMND: 162***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99035 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Sơn
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 042******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 99036 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 04/03/1981 CMND: 111***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99037 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hà
Ngày sinh: 19/02/1979 CMND: 121***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 99038 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 16/03/1971 Thẻ căn cước: 001******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 99039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiểu
Ngày sinh: 25/12/1977 CMND: 013***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 99040 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Anh
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 151***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
