Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 99001 |
Họ tên:
Trần Hữu Long
Ngày sinh: 16/09/1995 CMND: 125***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 99002 |
Họ tên:
Nghiêm Quốc Chính
Ngày sinh: 02/11/1967 Thẻ căn cước: 038******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99003 |
Họ tên:
Phạm Anh Phong
Ngày sinh: 06/12/1973 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 038******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 99005 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Đoàn
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 001******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Hệ thống Kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 99006 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 036******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99007 |
Họ tên:
Trần Văn Thuỷ
Ngày sinh: 13/02/1966 Thẻ căn cước: 031******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99008 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiếu
Ngày sinh: 25/01/1977 Thẻ căn cước: 037******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 99009 |
Họ tên:
Sẩm Minh Trí
Ngày sinh: 08/08/1978 CMND: 023***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 99010 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/04/1980 Thẻ căn cước: 031******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 99011 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/01/1976 Thẻ căn cước: 001******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99012 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hiệp
Ngày sinh: 06/11/1973 CMND: 011***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 99013 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 183***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99014 |
Họ tên:
Phan Hữu Quyền
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 186***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 99015 |
Họ tên:
Lương Văn Khương
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 164***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 99016 |
Họ tên:
Vũ Như Hùng
Ngày sinh: 18/01/1983 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 99017 |
Họ tên:
Hà Văn Đức
Ngày sinh: 26/05/1986 Thẻ căn cước: 001******092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 99018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 99019 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đạt
Ngày sinh: 31/08/1980 CMND: 111***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 99020 |
Họ tên:
Đoàn Việt Phương
Ngày sinh: 30/09/1987 CMND: 112***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
