Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98981 |
Họ tên:
Đỗ Thị Bách
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98982 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 27/09/1995 CMND: 013***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98983 |
Họ tên:
Phạm Văn Vương
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 036******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98984 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 27/04/1986 CMND: 112***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98985 |
Họ tên:
La Hải Hoàng
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 082***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98986 |
Họ tên:
Thân Văn Khương
Ngày sinh: 25/03/1983 CMND: 121***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98987 |
Họ tên:
Đào Duy Hòa
Ngày sinh: 21/06/1985 CMND: 095***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98988 |
Họ tên:
HỨA THẾ VỈNH
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 351***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 98989 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ NHÂN
Ngày sinh: 16/04/1986 CMND: 331***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98990 |
Họ tên:
PHAN VĂN NHA
Ngày sinh: 10/04/1992 CMND: 341***791 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 98991 |
Họ tên:
PHẠM ĐÌNH HÙNG
Ngày sinh: 05/06/1981 CMND: 351***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98992 |
Họ tên:
ĐOÀN HỮU TRÍ
Ngày sinh: 25/07/1981 CMND: 351***885 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khoa học máy tính |
|
||||||||||||
| 98993 |
Họ tên:
Lã Tiến Vinh
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 037******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98994 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 125***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98995 |
Họ tên:
Trần Minh Kiên
Ngày sinh: 17/06/1977 CMND: 125***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 125***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98997 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 125***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98998 |
Họ tên:
Trần Danh Ánh
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 125***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 98999 |
Họ tên:
Phạm Duy Chuẩn
Ngày sinh: 11/03/1976 Thẻ căn cước: 034******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 99000 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 125***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
