Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9881 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 038******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9882 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Vui
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 030******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9883 |
Họ tên:
Lưu Đức Sơn
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 040******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9884 |
Họ tên:
Đoàn Vũ Nam
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9885 |
Họ tên:
Hồ Tiến Sỹ
Ngày sinh: 20/09/1971 Thẻ căn cước: 040******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9886 |
Họ tên:
Lê Duy Toàn
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 019******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9887 |
Họ tên:
Trương Văn Tiệp
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9888 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 22/02/1979 Thẻ căn cước: 040******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9889 |
Họ tên:
Ngô Trí Giang
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9890 |
Họ tên:
Lê Quang Chiến
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9891 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 033******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9892 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 038******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9893 |
Họ tên:
Hồ Văn Định
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 011******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9894 |
Họ tên:
Vũ Văn Cương
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 035******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 9895 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 031******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9896 |
Họ tên:
Lê Trung Đức
Ngày sinh: 09/02/1995 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9897 |
Họ tên:
Lưu Văn Thực
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 036******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9898 |
Họ tên:
Trần Văn Thạnh
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 049******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9899 |
Họ tên:
Lê Ngọc Giáo
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9900 |
Họ tên:
Chu Văn Thượng
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 036******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
