Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 02/03/1964 Thẻ căn cước: 035******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 9882 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 022******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9883 |
Họ tên:
Vũ Công Minh
Ngày sinh: 21/06/1998 Thẻ căn cước: 030******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9884 |
Họ tên:
Dương Văn Quảng
Ngày sinh: 06/09/1980 Thẻ căn cước: 038******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9885 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Vũ
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 040******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9886 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Cường
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9887 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 038******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9888 |
Họ tên:
Lê Khắc Tâm
Ngày sinh: 17/04/1988 Thẻ căn cước: 038******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9889 |
Họ tên:
Lưu Thiện Toàn
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9890 |
Họ tên:
Hà Văn Hậu
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9891 |
Họ tên:
Mai Phúc Trạch
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 038******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9892 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 15/08/1967 Thẻ căn cước: 038******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9893 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 26/11/1977 Thẻ căn cước: 038******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 9894 |
Họ tên:
Lưu Quang Thanh
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 038******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 9895 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 09/01/1969 Thẻ căn cước: 038******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9896 |
Họ tên:
Thái Văn Dũng
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 042******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9897 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 038******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9898 |
Họ tên:
Lê Hữu Chính
Ngày sinh: 30/08/1977 Thẻ căn cước: 038******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9899 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 038******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9900 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU LÂM
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 089******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
