Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
98961 Họ tên: Kiều Xuân Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1995
CMND: 152***012
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113062 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 31/12/2025
98962 Họ tên: Vũ Sơn Tùng
Ngày sinh: 08/08/1993
Thẻ căn cước: 001******143
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113061 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 31/12/2025
98963 Họ tên: Vũ Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 23/10/1983
Thẻ căn cước: 001******116
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113060 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 31/12/2025
98964 Họ tên: Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1994
CMND: 174***208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113059 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 31/12/2025
98965 Họ tên: Nguyễn Quang Lâm
Ngày sinh: 04/12/1981
Thẻ căn cước: 001******904
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113058 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 31/12/2025
98966 Họ tên: Bùi Thị Hoa Mai
Ngày sinh: 18/08/1994
CMND: 164***986
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113057 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
KTE-00113057 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 06/01/2030
98967 Họ tên: Vũ Văn Trưởng
Ngày sinh: 10/11/1991
CMND: 163***601
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113056 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 31/12/2025
98968 Họ tên: Bùi Văn Vĩ
Ngày sinh: 21/09/1989
CMND: 164***809
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113055 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 31/12/2025
HAN-00113055 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 04/06/2035
98969 Họ tên: Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1991
CMND: 132***737
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113054 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
98970 Họ tên: Nguyễn Thanh Hoan
Ngày sinh: 25/08/1976
CMND: 012***676
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ đện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113053 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
HNT-00113053 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 26/12/2035
98971 Họ tên: Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 31/01/1976
Thẻ căn cước: 001******543
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113052 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 31/12/2025
BXD-00113052 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 21/01/2027
98972 Họ tên: Kiều Hữu Phán
Ngày sinh: 22/09/1982
Thẻ căn cước: 001******224
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113051 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 31/12/2025
98973 Họ tên: Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 06/04/1991
CMND: 183***740
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113050 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 31/12/2025
98974 Họ tên: Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 10/06/1990
Thẻ căn cước: 036******422
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113049 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
98975 Họ tên: Trịnh Hoàng Lâm
Ngày sinh: 13/10/1984
Thẻ căn cước: 045******153
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ- Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113048 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 31/12/2025
HAN-00113048 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 14/04/2026
98976 Họ tên: Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/02/1984
CMND: 012***747
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113047 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
98977 Họ tên: Trần Đình Huy
Ngày sinh: 25/09/1983
Thẻ căn cước: 033******005
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113046 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 31/12/2025
98978 Họ tên: La Anh Ngọc
Ngày sinh: 12/08/1988
Thẻ căn cước: 001******482
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113045 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 31/12/2025
98979 Họ tên: Trần Văn Cương
Ngày sinh: 10/03/1983
Thẻ căn cước: 035******322
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113044 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98980 Họ tên: Phạm Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 28/09/1994
CMND: 017***850
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113043 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn