Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98961 |
Họ tên:
Kiều Xuân Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1995 CMND: 152***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 98962 |
Họ tên:
Vũ Sơn Tùng
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 98963 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 98964 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1994 CMND: 174***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 98965 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lâm
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 98966 |
Họ tên:
Bùi Thị Hoa Mai
Ngày sinh: 18/08/1994 CMND: 164***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 98967 |
Họ tên:
Vũ Văn Trưởng
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 163***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 98968 |
Họ tên:
Bùi Văn Vĩ
Ngày sinh: 21/09/1989 CMND: 164***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 98969 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 132***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98970 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoan
Ngày sinh: 25/08/1976 CMND: 012***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ đện |
|
||||||||||||
| 98971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 31/01/1976 Thẻ căn cước: 001******543 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98972 |
Họ tên:
Kiều Hữu Phán
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 001******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98973 |
Họ tên:
Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 183***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98974 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 98975 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Lâm
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 045******153 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98976 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 012***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98977 |
Họ tên:
Trần Đình Huy
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 033******005 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 98978 |
Họ tên:
La Anh Ngọc
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 98979 |
Họ tên:
Trần Văn Cương
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 035******322 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98980 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 28/09/1994 CMND: 017***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
