Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98941 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98942 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vinh
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98943 |
Họ tên:
Vũ Văn Ngọc
Ngày sinh: 14/03/1989 CMND: 112***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98944 |
Họ tên:
Kiều Văn Trung
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 112***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98945 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 035******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 98946 |
Họ tên:
Phùng Thị Hương Nhài
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 045******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 14/01/1970 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 98948 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tố Loan
Ngày sinh: 15/11/1992 CMND: 173***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98949 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/05/1977 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98950 |
Họ tên:
Đỗ Viết Thanh
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 038******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98951 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 017***750 Trình độ chuyên môn: Ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 98952 |
Họ tên:
Mai Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 18/06/1986 CMND: 186***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98953 |
Họ tên:
Trần Tuấn Sơn
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 026******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 98954 |
Họ tên:
Trần Đăng Long
Ngày sinh: 02/09/1966 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98955 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sinh
Ngày sinh: 05/12/1976 CMND: 013***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98956 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 31/10/1990 CMND: 186***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 98957 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hiệp
Ngày sinh: 25/02/1983 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98958 |
Họ tên:
Lê Hùng Hạnh
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 164***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 98959 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 037******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 98960 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 031******332 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch Đô thị |
|
