Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
98921 Họ tên: Trần Quế Sơn
Ngày sinh: 20/09/1975
Thẻ căn cước: 015******018
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00113102 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 17/09/2035
HAN-00113102 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 31/12/2025
98922 Họ tên: Bùi Hoàng Việt
Ngày sinh: 06/11/1985
Thẻ căn cước: 001******873
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện- kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113101 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 31/12/2025
98923 Họ tên: Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 13/09/1974
Thẻ căn cước: 001******991
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00113100 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Hệ thống điện III 30/06/2035
HAN-00113100 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 31/12/2025
98924 Họ tên: Vương Thế Hải
Ngày sinh: 04/01/1987
Thẻ căn cước: 001******370
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113099 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
98925 Họ tên: Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 27/11/1977
CMND: 111***960
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113098 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
KTE-00113098 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/07/2035
98926 Họ tên: Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 19/08/1981
CMND: 111***415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113097 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 31/12/2025
HNT-00113097 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 24/07/2028
98927 Họ tên: Nguyễn Bá Minh
Ngày sinh: 06/03/1982
Thẻ căn cước: 027******226
Trình độ chuyên môn: Cử nhân tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113096 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 31/12/2025
98928 Họ tên: Trịnh Đức Thịnh
Ngày sinh: 14/06/1975
CMND: 030***928
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113095 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 31/12/2025
98929 Họ tên: Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 21/06/1982
CMND: 013***739
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113094 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 31/12/2025
98930 Họ tên: Đặng Bình Minh
Ngày sinh: 16/04/1979
CMND: 111***199
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị doanh nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113093 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
HAN-00113093 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 31/12/2025
98931 Họ tên: Ngô Quang Anh
Ngày sinh: 31/01/1989
Thẻ căn cước: 001******209
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113092 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
HAN-00113092 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 31/12/2025
98932 Họ tên: Ngô Quang Điện
Ngày sinh: 19/02/1974
CMND: 112***821
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113091 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
HAN-00113091 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 31/12/2025
98933 Họ tên: Nghiêm Thị Thúy
Ngày sinh: 17/06/1979
Thẻ căn cước: 034******323
Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113090 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 31/12/2025
98934 Họ tên: Phùng Văn Thắng
Ngày sinh: 01/01/1975
Thẻ căn cước: 001******710
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113089 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
98935 Họ tên: Nguyễn Hữu Khang
Ngày sinh: 20/03/1973
Thẻ căn cước: 001******043
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện khí hóa và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113088 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
98936 Họ tên: Dương Uông Hiên
Ngày sinh: 15/07/1983
CMND: 100***803
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113087 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
98937 Họ tên: Vũ Ngọc San
Ngày sinh: 29/09/1989
Thẻ căn cước: 001******850
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113086 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
KTE-00113086 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/12/2035
98938 Họ tên: Nguyễn Sỹ Hòa
Ngày sinh: 07/10/1986
CMND: 112***953
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113085 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 31/12/2025
HAN-00113085 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
98939 Họ tên: Nguyễn Ngọc Văn
Ngày sinh: 07/06/1986
Thẻ căn cước: 001******107
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113084 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện (công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV) III 31/12/2025
98940 Họ tên: Kiều Cao Trường
Ngày sinh: 19/06/1984
Thẻ căn cước: 001******100
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113083 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện (công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV) III 31/12/2025
KTE-00113083 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/05/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn