Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98921 |
Họ tên:
Trần Quế Sơn
Ngày sinh: 20/09/1975 Thẻ căn cước: 015******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98922 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Việt
Ngày sinh: 06/11/1985 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện- kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 13/09/1974 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 98924 |
Họ tên:
Vương Thế Hải
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 98925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 27/11/1977 CMND: 111***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98926 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 19/08/1981 CMND: 111***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98927 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh
Ngày sinh: 06/03/1982 Thẻ căn cước: 027******226 Trình độ chuyên môn: Cử nhân tự động hóa |
|
||||||||||||
| 98928 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thịnh
Ngày sinh: 14/06/1975 CMND: 030***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98929 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 21/06/1982 CMND: 013***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98930 |
Họ tên:
Đặng Bình Minh
Ngày sinh: 16/04/1979 CMND: 111***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 98931 |
Họ tên:
Ngô Quang Anh
Ngày sinh: 31/01/1989 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98932 |
Họ tên:
Ngô Quang Điện
Ngày sinh: 19/02/1974 CMND: 112***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98933 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Thúy
Ngày sinh: 17/06/1979 Thẻ căn cước: 034******323 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 98934 |
Họ tên:
Phùng Văn Thắng
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 98935 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khang
Ngày sinh: 20/03/1973 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98936 |
Họ tên:
Dương Uông Hiên
Ngày sinh: 15/07/1983 CMND: 100***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98937 |
Họ tên:
Vũ Ngọc San
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98938 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hòa
Ngày sinh: 07/10/1986 CMND: 112***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98939 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Văn
Ngày sinh: 07/06/1986 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98940 |
Họ tên:
Kiều Cao Trường
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
