Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98901 |
Họ tên:
Dương Anh Việt
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98902 |
Họ tên:
Bùi Trung Dũng
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98903 |
Họ tên:
Mai Ngọc Khánh
Ngày sinh: 04/03/1992 CMND: 012***204 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98904 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 05/09/1982 CMND: 012***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98905 |
Họ tên:
Kiều Thế Giang
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 042******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98906 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Ngãi
Ngày sinh: 16/07/1990 Thẻ căn cước: 001******556 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98907 |
Họ tên:
Đào Xuân Tuyến
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 024******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện-điện năng |
|
||||||||||||
| 98908 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 030******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98909 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 013***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 98910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khai
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 012***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98911 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huấn
Ngày sinh: 13/04/1979 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98912 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 07/11/1986 CMND: 013***568 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98913 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 03/08/1980 Thẻ căn cước: 025******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 98914 |
Họ tên:
Lê Quang Mạnh
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng tin học ứng dụng |
|
||||||||||||
| 98915 |
Họ tên:
Đặng Thị Huyền
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 142***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98916 |
Họ tên:
Hoàng Quang Anh
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 026******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98917 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 98918 |
Họ tên:
Trần Văn Quyết
Ngày sinh: 13/12/1992 CMND: 168***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98919 |
Họ tên:
Bùi Thị Tú Anh
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 98920 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/06/1985 Thẻ căn cước: 001******636 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - kỹ thuật điện |
|
