Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98881 |
Họ tên:
Mai Thành Nhất
Ngày sinh: 30/12/1983 CMND: 151***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - ĐKT |
|
||||||||||||
| 98882 |
Họ tên:
Bùi Quang Cương
Ngày sinh: 20/03/1963 CMND: 061***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 017***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98884 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiến
Ngày sinh: 26/07/1987 CMND: 162***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 98885 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 16/01/1994 CMND: 187***570 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch và đô thị |
|
||||||||||||
| 98886 |
Họ tên:
Dương Công Mạnh
Ngày sinh: 20/02/1993 CMND: 132***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98887 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lộc
Ngày sinh: 09/11/1993 CMND: 187***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 98888 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thanh
Ngày sinh: 01/08/1993 CMND: 151***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98889 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 05/10/1965 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98890 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 11/08/1959 CMND: 011***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98891 |
Họ tên:
Lê Minh Bình
Ngày sinh: 02/03/1980 CMND: 182***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98892 |
Họ tên:
Bùi Quang Lân
Ngày sinh: 01/08/1982 CMND: 182***711 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 98893 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 011***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98894 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Định
Ngày sinh: 20/08/1957 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98895 |
Họ tên:
Phùng Hải Hà
Ngày sinh: 08/05/1983 CMND: 191***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98896 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 034******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98897 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 191***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98898 |
Họ tên:
Trịnh Đình Thiên
Ngày sinh: 29/11/1981 CMND: 145***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 98899 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Triển
Ngày sinh: 03/07/1993 CMND: 151***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 98900 |
Họ tên:
Trần Trọng Xuân
Ngày sinh: 27/01/1992 CMND: 125***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
