Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98861 |
Họ tên:
Đào Thị Thảo
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98862 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hương
Ngày sinh: 11/11/1983 CMND: 013***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 98863 |
Họ tên:
Võ Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/06/1987 CMND: 186***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98864 |
Họ tên:
Lê Thanh Cảnh
Ngày sinh: 21/11/1992 CMND: 187***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98865 |
Họ tên:
Triệu Thị Thủy
Ngày sinh: 03/08/1981 Thẻ căn cước: 036******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 98866 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/02/1981 CMND: 013***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98867 |
Họ tên:
Hồ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 186***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 98868 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 001******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 98869 |
Họ tên:
Trần Xuân Thiêm
Ngày sinh: 13/08/1980 CMND: 013***507 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 98870 |
Họ tên:
Đinh Viết Hưng
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 98871 |
Họ tên:
Cồ Huy Tuyên
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 036******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 16/06/1967 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98873 |
Họ tên:
Bùi Duy Dương
Ngày sinh: 13/02/1979 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử ngành điện |
|
||||||||||||
| 98874 |
Họ tên:
Vũ Hùng Thắng
Ngày sinh: 29/11/1978 Thẻ căn cước: 038******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 98875 |
Họ tên:
Trần Đăng Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 98876 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 111***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98877 |
Họ tên:
Lã Văn Huy
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98878 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 24/04/1976 CMND: 111***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 98879 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 001******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98880 |
Họ tên:
Đồng Văn Tú
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 111***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
